Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

RT-PCR法

phương pháp rt-pcr

ほぶ

nhà...); sự thăng cấp; khiêu vũ; đi đến chỗ hẹn hò với ai; nghĩa mỹ) tiến bước; tiến bộ; làm bậc thang cho; lây chân ấn vào; gối trục; bệ; đạp vào; bước ra một lát; tăng cường; dận; (từ mỹ; bước đi; biện pháp; bục; bước sang một bên; bậc lên xuống; giẫm lên; lên bệ; bước dài; tiến lại gần; bước; tới gần; đẩy mạnh; rảo bước; thang đứng; đi vội; làm bậc; lâm vào; đo bằng bước chân; (từ mỹ; bệ cột buồm; nấc thang; bước khiêu vũ

Lクランプ

kìm bấm chữ l

カテプシンL

cathepsin c

ほりあてる

hướng về; xoá; đào đúng mạch dầu; cuộc bãi công; nhằm vào; dỡ; tấn công; bật cháy; gây ấn tượng; đề ra; hạ thình lình; đình công; hạ cờ đầu hàng; que gạt; thùng đong thóc); xuyên qua; gây; dò đúng mạch mỏ... có trữ lượng cao; nhằm đánh; mạch mỏ...); đánh vào; hạ cờ; làm cho phải chú ý; cất tiếng hát; sự tìm thấy; vật tìm thấy; thấy; tìm thấy; tìm ra; bắt được; nhận; nhận được; được; nhận thấy; xét thấy; thấy có; tới; đạt tới; trúng; cung cấp; xác minh và tuyên bố; khám phá ra; phát minh ra; giải; hỏi về; tìm hiểu về; lợi dụng; đi đứng được; tự lực được; bill; thấy được sở trường năng khiếu của mình; tự cung cấp cho mình

Chi tiết từ